mực phủ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động vật thân mềm: "mực phủ" chỉ một loài mực thuộc họ Octopodidae, có thân hình tròn, tám tua dài và có khả năng phun mực để tự vệ. Tên gọi này thường được dùng trong tiếng Việt để chỉ chung các loài mực có hình dạng tương tự, đặc biệt là loài mực có kích thước lớn, sống ở vùng biển nhiệt đới và ôn đới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con mực phủ bơi rất nhanh trong nước. (Loài mực này di chuyển linh hoạt trong môi trường biển.)
- Ngư dân bắt được một con mực phủ nặng gần 5 kg. (Người đánh cá thu hoạch được một cá thể mực loại này có trọng lượng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mực phủ nướng": món ăn chế biến từ loài mực này, thường được nướng trên than hồng.
- Mực phủ nướng chấm muối tiêu chanh là đặc sản của vùng biển. (Món ăn từ mực phủ được yêu thích nhờ hương vị thơm ngon.)
"mực phủ tươi sống": loại mực chưa qua chế biến, thường được dùng trong ẩm thực sashimi.
- Nhà hàng phục vụ mực phủ tươi sống kèm nước tương. (Món ăn sống từ mực phủ được trình bày tinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Mực ống (danh từ): loài mực có thân dài, hình ống, khác với mực phủ về hình dạng.
- Mực ống thường được dùng để xào hoặc chiên. (Loại mực này có thịt dai và ngọt.)
Bạch tuộc (danh từ): động vật thân mềm có tám tua, tương tự mực phủ nhưng không có vỏ trong và thường lớn hơn.
- Bạch tuộc sống ở đáy biển và có khả năng ngụy trang tốt. (Loài này có tập tính sinh hoạt khác mực phủ.)
Từ đồng nghĩa
Mực bạch tuộc: tên gọi khác của mực phủ trong một số vùng miền.
- Mực bạch tuộc được bán nhiều ở chợ hải sản. (Tên này đồng nghĩa với mực phủ trong giao tiếp hàng ngày.)
Octopus (từ mượn tiếng Anh): thường dùng trong ngữ cảnh quốc tế hoặc khoa học.
- Loài octopus có trí thông minh cao. (Từ này chỉ chung các loài mực phủ trong sinh học.)
Thành ngữ liên quan
- Mực phủ phun mực: hành động tự vệ của mực phủ, phun chất lỏng đen để che mắt kẻ thù.
- Khi gặp nguy hiểm, mực phủ phun mực và bơi trốn nhanh chóng. (Đây là đặc điểm sinh tồn của loài này.)